TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điều kiện tiếng Nhật là gì?

"điều kiện" trong tiếng Nhật là 状態 (じょうたい) (danh từ), 条件 (じょうけん) (danh từ).

状態(じょうたい) Danh từ

じょうたいjōtaiHán Việt: TRẠNG THÁIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạng thái, tình trạng, tình thế, tình hình, điều kiện.

  • ロボットなら危険な状態になっても切り抜けられる。 Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "状態": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

条件(じょうけん) Danh từ

じょうけんjōkenHán Việt: ĐIỀU KIỆNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều kiện.

  • この条件に該当する人は誰もいない。 Không một ai đáp ứng được những điều kiện này.

Xem đầy đủ từ "条件": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện tiếng Nhật là gì?

"điều kiện" trong tiếng Nhật là 状態 (じょうたい) (danh từ), 条件 (じょうけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.