TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điên tiếng Nhật là gì?

"điên" trong tiếng Nhật là 頭がおかしい (あたまがおかしい) (cụm từ), 狂おしい (くるおしい) (tính từ đuôi i).

頭(あたま)がおかしい Cụm từ

あたまがおかしいatamagaokashii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên, điên rồ, cuồng.

Xem đầy đủ từ "頭がおかしい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

狂(くる)おしい Tính từ đuôi i

くるおしいkuruoshii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên, cuồng, điên rồ.

Xem đầy đủ từ "狂おしい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điên tiếng Nhật là gì?

"điên" trong tiếng Nhật là 頭がおかしい (あたまがおかしい) (cụm từ), 狂おしい (くるおしい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.