TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đa ta tiếng Nhật là gì?

"đa ta" trong tiếng Nhật là データ (danh từ), 資料 (しりょう) (danh từ).

データ Danh từ

dētaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dữ liệu, đa ta.

Xem đầy đủ từ "データ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

資料(しりょう) Danh từ

しりょうshiryōHán Việt: TƯ LIỆUJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dữ liệu, đa ta.

Xem đầy đủ từ "資料": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đa ta tiếng Nhật là gì?

"đa ta" trong tiếng Nhật là データ (danh từ), 資料 (しりょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.