TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đức quốc xã tiếng Nhật là gì?

"đức quốc xã" trong tiếng Nhật là 第三帝国 (だいさんていこく) (danh từ).

第三帝国(だいさんていこく) Danh từ

だいさんていこくdaisanteikokuHán Việt: ĐỆ TAM ĐẾ QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đức Quốc Xã, đế chế thứ ba.

Xem đầy đủ từ "第三帝国": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đức quốc xã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đức quốc xã tiếng Nhật là gì?

"đức quốc xã" trong tiếng Nhật là 第三帝国 (だいさんていこく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.