TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đức tiếng Nhật là gì?

"đức" trong tiếng Nhật là ドイツ語 (ドイツご) (danh từ), 美徳 (びとく) (danh từ), 徳 (とく) (danh từ).

ドイツ語(ご) Danh từ

ドイツごdoitsugo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng đức.

  • 中島さんは英語に加えて、ドイツ語も流暢に話せる。 Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
  • 彼は英語を勉強しているが、ドイツ語も勉強している。 Anh ấy không chỉ đang học tiếng Anh, mà anh ấy còn đang học cả tiếng Đức nữa.

Xem đầy đủ từ "ドイツ語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

美徳(びとく) Danh từ

びとくbitokuHán Việt: MĨ ĐỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đức.

Xem đầy đủ từ "美徳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

徳(とく) Danh từ

とくtokuHán Việt: ĐỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đức.

Xem đầy đủ từ "徳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đức tiếng Nhật là gì?

"đức" trong tiếng Nhật là ドイツ語 (ドイツご) (danh từ), 美徳 (びとく) (danh từ), 徳 (とく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.