Đứa trẻ tiếng Nhật là gì?
"đứa trẻ" trong tiếng Nhật là 子 (こ) (danh từ), 子供 (こども) (danh từ).
子 Danh từ
こkoHán Việt: TỬJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con, đứa trẻ.
- その子は猫をボール箱の中へ閉じ込めた。 Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.
- 彼は本当に頭のよい子だ。 Thằng nhóc thực sự là một đứa trẻ thông minh.
子供 Danh từ
こどもkodomoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứa trẻ, đứa bé.
- 放課後、クラブ活動に残る子供は多い。 Có nhiều đứa trẻ ở lại trường để tham gia các hoạt động ngoại khóa.
- 子供がやっと歩けるようになった。 Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết đi.
Câu hỏi thường gặp
Đứa trẻ tiếng Nhật là gì?
"đứa trẻ" trong tiếng Nhật là 子 (こ) (danh từ), 子供 (こども) (danh từ).