TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Động vật tiếng Nhật là gì?

"động vật" trong tiếng Nhật là 動物 (どうぶつ) (danh từ), 生き物 (いきもの) (danh từ), 獣 (けもの) (danh từ).

動物(どうぶつ) Danh từ

どうぶつdōbutsuHán Việt: ĐỘNG VẬTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật, thú vật.

  • 動物を虐待してはいけないよ。 Đừng tàn ác với động vật.
  • 人間は考えたりしゃべったりできるという点で動物と異なる。 Con người có thể làm những việc như suy nghĩ và nói chuyện, nên khác với động vật.

Xem đầy đủ từ "動物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

生(い)き物(もの) Danh từ

いきものikimonoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vật, động vật.

Xem đầy đủ từ "生き物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

獣(けもの) Danh từ

けものkemonoHán Việt: THÚJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vật, động vật.

Xem đầy đủ từ "獣": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động vật tiếng Nhật là gì?

"động vật" trong tiếng Nhật là 動物 (どうぶつ) (danh từ), 生き物 (いきもの) (danh từ), 獣 (けもの) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.