Động tiếng Nhật là gì?
"động" trong tiếng Nhật là 洞穴 (ほらあな) (danh từ), 洞窟 (どうくつ) (danh từ), 洞 (ほら) (danh từ).
洞穴 Danh từ
ほらあなhoraanaHán Việt: ĐỘNG HUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang, động.
洞窟 Danh từ
どうくつdōkutsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang, động.
洞 Danh từ
ほらhoraHán Việt: ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động.
Câu hỏi thường gặp
Động tiếng Nhật là gì?
"động" trong tiếng Nhật là 洞穴 (ほらあな) (danh từ), 洞窟 (どうくつ) (danh từ), 洞 (ほら) (danh từ).