TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Động tiếng Nhật là gì?

"động" trong tiếng Nhật là 洞穴 (ほらあな) (danh từ), 洞窟 (どうくつ) (danh từ), 洞 (ほら) (danh từ).

洞穴(ほらあな) Danh từ

ほらあなhoraanaHán Việt: ĐỘNG HUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hang, động.

Xem đầy đủ từ "洞穴": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

洞窟(どうくつ) Danh từ

どうくつdōkutsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hang, động.

Xem đầy đủ từ "洞窟": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

洞(ほら) Danh từ

ほらhoraHán Việt: ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động.

Xem đầy đủ từ "洞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động tiếng Nhật là gì?

"động" trong tiếng Nhật là 洞穴 (ほらあな) (danh từ), 洞窟 (どうくつ) (danh từ), 洞 (ほら) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.