TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đội tiếng Nhật là gì?

"đội" trong tiếng Nhật là チーム (danh từ).

チーム Danh từ

chīmuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội.

  • 私たちはヘンリーをチームの主将に選んだ。 Chúng tôi đã chọn Henry làm đội trưởng của đội chúng tôi.
  • 負けたチームはゆっくりと競技場を去った。 Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.

Xem đầy đủ từ "チーム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đội tiếng Nhật là gì?

"đội" trong tiếng Nhật là チーム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.