TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Độc nhất tiếng Nhật là gì?

"độc nhất" trong tiếng Nhật là 唯一 (ゆいいつ) (danh từ), ユニーク (tính từ đuôi na), 唯一無二 (ゆいいつむに) (danh từ).

唯一(ゆいいつ) Danh từ

ゆいいつyuiitsuHán Việt: DUY NHẤTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, vật duy nhất.

Xem đầy đủ từ "唯一": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ユニーク Tính từ đuôi na

yunīkuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, độc nhất.

Xem đầy đủ từ "ユニーク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

唯一無二(ゆいいつむに) Danh từ

ゆいいつむにyuiitsumuniHán Việt: DUY NHẤT VÔ NHỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, độc nhất.

Xem đầy đủ từ "唯一無二": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Độc nhất tiếng Nhật là gì?

"độc nhất" trong tiếng Nhật là 唯一 (ゆいいつ) (danh từ), ユニーク (tính từ đuôi na), 唯一無二 (ゆいいつむに) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.