TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Độ bách phân tiếng Nhật là gì?

"độ bách phân" trong tiếng Nhật là 摂氏 (せっし) (danh từ).

摂氏(せっし) Danh từ

せっしsesshiHán Việt: NHIẾP THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ celsius, độ bách phân.

Xem đầy đủ từ "摂氏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ bách phân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độ bách phân tiếng Nhật là gì?

"độ bách phân" trong tiếng Nhật là 摂氏 (せっし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.