TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đổi ý tiếng Nhật là gì?

"đổi ý" trong tiếng Nhật là 気が変わる (きがかわる) (cụm từ), 思い直す (おもいなおす) (động từ).

気(き)が変(か)わる Cụm từ

きがかわるkigakawaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi ý, thay đổi ý định.

  • もう一度頼んだら、彼も気が変わるかもしれない。 Nếu bạn nhờ anh ấy lần nữa, biết đâu anh ấy sẽ đổi ý.

Xem đầy đủ từ "気が変わる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

思(おも)い直(なお)す Động từ

おもいなおすomoinaosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi ý, thay đổi ý định.

Xem đầy đủ từ "思い直す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đổi ý tiếng Nhật là gì?

"đổi ý" trong tiếng Nhật là 気が変わる (きがかわる) (cụm từ), 思い直す (おもいなおす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.