Đổ lỗi tiếng Nhật là gì?
"đổ lỗi" trong tiếng Nhật là 責める (せめる) (động từ).
責める Động từ
せめるsemeruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trách, khiển trách, đổ lỗi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổ lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đổ lỗi tiếng Nhật là gì?
"đổ lỗi" trong tiếng Nhật là 責める (せめる) (động từ).