TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

責(せ)める

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せめるsemeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 責 trách

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

責める nghĩa là khiển trách.

Nghĩa của 責める

Động từ

  1. Khiển trách.

Cách chia của 責める

Thể lịch sự (ます)責めます
Thể て責めて
Quá khứ (た)責めた
Phủ định (ない)責めない
Khả năng責められる
Ý chí (よう)責めよう
Điều kiện (ば)責めれば
Bị động責められる
Sai khiến責めさせる
Mệnh lệnh責めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 責める

  • 皆が私のうっかりした間違いを責めるのです。 Mọi người khiển trách sai lầm của tôi.Tatoeba #185007

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to condemn; to blame; to criticize; to criticise; to reproach
  • Động từ to urge; to press; to pester
  • Động từ to torture; to torment; to persecute
  • Động từ to break in (a horse)

Câu hỏi thường gặp

責める nghĩa là gì?

責める (động từ) nghĩa là khiển trách.

責める đọc là gì?

責める đọc là せめる (romaji: semeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.