責める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
責める nghĩa là khiển trách.
Nghĩa của 責める
Động từ
- Khiển trách.
Cách chia của 責める
| Thể lịch sự (ます) | 責めます |
| Thể て | 責めて |
| Quá khứ (た) | 責めた |
| Phủ định (ない) | 責めない |
| Khả năng | 責められる |
| Ý chí (よう) | 責めよう |
| Điều kiện (ば) | 責めれば |
| Bị động | 責められる |
| Sai khiến | 責めさせる |
| Mệnh lệnh | 責めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 責める
- 皆が私のうっかりした間違いを責めるのです。 Mọi người khiển trách sai lầm của tôi.Tatoeba #185007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to condemn; to blame; to criticize; to criticise; to reproach
- Động từ to urge; to press; to pester
- Động từ to torture; to torment; to persecute
- Động từ to break in (a horse)
Câu hỏi thường gặp
責める nghĩa là gì?
責める (động từ) nghĩa là khiển trách.
責める đọc là gì?
責める đọc là せめる (romaji: semeru).