TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かぶせる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kabuseru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かぶせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cover (with something)
  • Động từ to put on (e.g. someone's head)
  • Động từ to pour liquid (on something); to dash liquid (over something)
  • Động từ to plate (something) with metal; to cover (with a dental crown)
  • Động từ to add (e.g. music to a video); to include (into something)
  • Động từ to speak (over someone else)
  • Động từ to put the blame (on someone); to place the responsibility (on someone)

Cách viết khác: 被せる

Cách chia của かぶせる

Thể lịch sự (ます)かぶせます
Thể てかぶせて
Quá khứ (た)かぶせた
Phủ định (ない)かぶせない
Khả năngかぶせられる
Ý chí (よう)かぶせよう
Điều kiện (ば)かぶせれば
Bị độngかぶせられる
Sai khiếnかぶせさせる
Mệnh lệnhかぶせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.