かぶせる
Nghĩa của かぶせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cover (with something)
- Động từ to put on (e.g. someone's head)
- Động từ to pour liquid (on something); to dash liquid (over something)
- Động từ to plate (something) with metal; to cover (with a dental crown)
- Động từ to add (e.g. music to a video); to include (into something)
- Động từ to speak (over someone else)
- Động từ to put the blame (on someone); to place the responsibility (on someone)
Cách viết khác: 被せる
Cách chia của かぶせる
| Thể lịch sự (ます) | かぶせます |
| Thể て | かぶせて |
| Quá khứ (た) | かぶせた |
| Phủ định (ない) | かぶせない |
| Khả năng | かぶせられる |
| Ý chí (よう) | かぶせよう |
| Điều kiện (ば) | かぶせれば |
| Bị động | かぶせられる |
| Sai khiến | かぶせさせる |
| Mệnh lệnh | かぶせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).