TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồng phục tiếng Nhật là gì?

"đồng phục" trong tiếng Nhật là 制服 (せいふく) (danh từ), ユニフォーム (danh từ).

制服(せいふく) Danh từ

せいふくseifukuHán Việt: CHẾ PHỤCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng phục.

  • その会社は彼らに制服を支給する。 Công ty phát đồng phục cho họ.
  • アメリカの警官は青い制服を着ている。 Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.

Xem đầy đủ từ "制服": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ユニフォーム Danh từ

yunifōmuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng phục.

Xem đầy đủ từ "ユニフォーム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng phục tiếng Nhật là gì?

"đồng phục" trong tiếng Nhật là 制服 (せいふく) (danh từ), ユニフォーム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.