TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồng hồ đeo tay tiếng Nhật là gì?

"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Nhật là 腕時計 (うでどけい) (danh từ), 時計 (とけい) (danh từ).

腕時計(うでどけい) Danh từ

うでどけいudedokei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ đeo tay.

  • 私の腕時計は10分も進んでいる。 Đồng hồ đeo tay của tôi nhanh những 10 phút.
  • この腕時計は5万円くらいする。 Cái đồng hồ đeo tay này có giá tầm khoảng 50 nghìn Yên.

Xem đầy đủ từ "腕時計": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

時計(とけい) Danh từ

とけいtokeiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ, đồng hồ đeo tay.

Xem đầy đủ từ "時計": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ đeo tay tiếng Nhật là gì?

"đồng hồ đeo tay" trong tiếng Nhật là 腕時計 (うでどけい) (danh từ), 時計 (とけい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.