Đồng cỏ tiếng Nhật là gì?
"đồng cỏ" trong tiếng Nhật là 草原 (そうげん) (danh từ), 牧草地 (ぼくそうち) (danh từ), 草地 (くさち) (danh từ).
草原 Danh từ
そうげんsōgenHán Việt: THẢO NGUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo nguyên, đồng cỏ.
牧草地 Danh từ
ぼくそうちbokusōchiHán Việt: MỤC THẢO ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cỏ.
草地 Danh từ
くさちkusachiHán Việt: THẢO ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cỏ.
牧草 Danh từ
ぼくそうbokusōHán Việt: MỤC THẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cỏ.
Câu hỏi thường gặp
Đồng cỏ tiếng Nhật là gì?
"đồng cỏ" trong tiếng Nhật là 草原 (そうげん) (danh từ), 牧草地 (ぼくそうち) (danh từ), 草地 (くさち) (danh từ).