Đồn điền tiếng Nhật là gì?
"đồn điền" trong tiếng Nhật là 農園 (のうえん) (danh từ), プランテーション (danh từ), 栽培所 (さいばいじょ) (danh từ).
農園 Danh từ
のうえんnōenHán Việt: NÔNG VIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồn điền.
プランテーション Danh từ
purantēshon giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồn điền.
栽培所 Danh từ
さいばいじょsaibaijo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồn điền.
Câu hỏi thường gặp
Đồn điền tiếng Nhật là gì?
"đồn điền" trong tiếng Nhật là 農園 (のうえん) (danh từ), プランテーション (danh từ), 栽培所 (さいばいじょ) (danh từ).