農園
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nông viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
農園 nghĩa là đồn điền.
Nghĩa của 農園
Danh từ
- Đồn điền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ farm; plantation
Câu hỏi thường gặp
農園 nghĩa là gì?
農園 (danh từ) nghĩa là đồn điền.
農園 đọc là gì?
農園 đọc là のうえん (romaji: nōen).
Âm Hán Việt của 農園 là gì?
Âm Hán Việt của 農園 là "nông viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.