TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đối với tiếng Nhật là gì?

"đối với" trong tiếng Nhật là 対する (たいする) (động từ), 対 (たい) (tiền tố).

対(たい)する Động từ

たいするtaisuruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đối với, hướng tới.

  • 読書が精神に対するのは、食物が身体に対するようなものである。 Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.

Xem đầy đủ từ "対する": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

対(たい) Tiền tố

たいtaiHán Việt: ĐỐIJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đối với, chống (対テロ — chống khủng bố)

Xem đầy đủ từ "対": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đối với tiếng Nhật là gì?

"đối với" trong tiếng Nhật là 対する (たいする) (động từ), 対 (たい) (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).