TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đỏ mặt tiếng Nhật là gì?

"đỏ mặt" trong tiếng Nhật là 顔を赤らめる (かおをあからめる) (cụm từ).

顔(かお)を赤(あか)らめる Cụm từ

かおをあからめるkaōakarameru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỏ mặt.

  • 彼女は恥ずかしさで顔を赤らめた。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.

Xem đầy đủ từ "顔を赤らめる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỏ mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỏ mặt tiếng Nhật là gì?

"đỏ mặt" trong tiếng Nhật là 顔を赤らめる (かおをあからめる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.