TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Định tiếng Nhật là gì?

"định" trong tiếng Nhật là 決める (きめる) (động từ), つもりである (cụm từ).

決(き)める Động từ

きめるkimeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định.

  • 列車で行くのか飛行機で行くのか決めなさい。 Hãy quyết định xem bạn sẽ đi tàu hỏa hay là đi máy bay.
  • 私たちはその計画を実行することに決めた。 Chúng tôi đã quyết định là sẽ thực hiện kế hoạch đó.

Xem đầy đủ từ "決める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

つもりである Cụm từ

tsumoridearu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định, có ý định.

Xem đầy đủ từ "つもりである": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Định tiếng Nhật là gì?

"định" trong tiếng Nhật là 決める (きめる) (động từ), つもりである (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.