TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Địa ngục tiếng Nhật là gì?

"địa ngục" trong tiếng Nhật là 地獄 (じごく) (danh từ), 奈落 (ならく) (danh từ).

地獄(じごく) Danh từ

じごくjigokuHán Việt: ĐỊA NGỤCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa ngục.

  • 結婚生活は夫婦仲が良ければ天国であり、夫婦仲が悪ければこの世の地獄である。 Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.

Xem đầy đủ từ "地獄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

奈落(ならく) Danh từ

ならくnarakuHán Việt: NA LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa ngục.

Xem đầy đủ từ "奈落": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Địa ngục tiếng Nhật là gì?

"địa ngục" trong tiếng Nhật là 地獄 (じごく) (danh từ), 奈落 (ならく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.