TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

奈落(ならく)

ならくnaraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NA LẠC 奈 nại·落 lạc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “na lạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

奈落 nghĩa là địa ngục.

Nghĩa của 奈落

Danh từ

  1. Địa ngục.

Cách viết khác: 那落, 捺落, 奈落迦, 捺落迦, 那落迦, 那羅柯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Naraka; Hell; Hades
  • Danh từ very bottom; the end; worst possible circumstances
  • Danh từ trap room (of a theatre); below-stage basement

Câu hỏi thường gặp

奈落 nghĩa là gì?

奈落 (danh từ) nghĩa là địa ngục.

奈落 đọc là gì?

奈落 đọc là ならく (romaji: naraku).

Âm Hán Việt của 奈落 là gì?

Âm Hán Việt của 奈落 là "na lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.