奈落
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “na lạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
奈落 nghĩa là địa ngục.
Nghĩa của 奈落
Danh từ
- Địa ngục.
Cách viết khác: 那落, 捺落, 奈落迦, 捺落迦, 那落迦, 那羅柯
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Naraka; Hell; Hades
- Danh từ very bottom; the end; worst possible circumstances
- Danh từ trap room (of a theatre); below-stage basement
Câu hỏi thường gặp
奈落 nghĩa là gì?
奈落 (danh từ) nghĩa là địa ngục.
奈落 đọc là gì?
奈落 đọc là ならく (romaji: naraku).
Âm Hán Việt của 奈落 là gì?
Âm Hán Việt của 奈落 là "na lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.