TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đề xuất tiếng Nhật là gì?

"đề xuất" trong tiếng Nhật là 提案 (ていあん) (danh từ), 申し込む (もうしこむ) (động từ).

提案(ていあん) Danh từ

ていあんteianHán Việt: ĐỀ ÁNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề xuất.

  • 提案があります。 Tôi có một đề xuất.
  • 私たちの提案は彼の反対に合った。 Đề xuất của chúng tôi đã vấp phải sự phản đối của anh ta.

Xem đầy đủ từ "提案": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

申(もう)し込(こ)む Động từ

もうしこむmōshikomuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề nghị, đề xuất.

Xem đầy đủ từ "申し込む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đề xuất tiếng Nhật là gì?

"đề xuất" trong tiếng Nhật là 提案 (ていあん) (danh từ), 申し込む (もうしこむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.