提案
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đề án” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
提案 nghĩa là đề án, sự gợi ý, kiến nghị.
Nghĩa của 提案
Danh từ
- Đề án, lời đề nghị, sự gợi ý, kiến nghị, đề nghị. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 提案
- 部長が提案を受け入れました。 Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.Tatoeba #125409
- 彼女は私たちの提案を拒絶した。 Cô ta từ chối đề án của chúng tôi.Tatoeba #89620
- 彼はその提案に賛成票を投じた。 Anh ấy đã bỏ phiếu nhất trí đề xuất đó.Tatoeba #112500
- 彼の提案をどう思いますか。 Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?Tatoeba #116464
- 私たちの提案は彼の反対に合った。 Đề xuất của chúng tôi đã vấp phải sự phản đối của anh ta.Tatoeba #166843
- 提案があります。 Tôi có một đề xuất.Tatoeba #125416
- 私はその会議を延期してはどうかと提案した。 Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.Tatoeba #160259
- 彼は僕の提案にしぶしぶ同意した。 Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99935
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proposal; proposition; suggestion
Câu hỏi thường gặp
提案 nghĩa là gì?
提案 (danh từ) nghĩa là đề án, sự gợi ý, kiến nghị.
提案 đọc là gì?
提案 đọc là ていあん (romaji: teian).
Âm Hán Việt của 提案 là gì?
Âm Hán Việt của 提案 là "đề án". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.