TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đặt tên tiếng Nhật là gì?

"đặt tên" trong tiếng Nhật là 名付ける (なづける) (động từ).

名付(なづ)ける Động từ

なづけるnazukeruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt tên.

  • 私達はその船をハーフムーンと名付けた。 Chúng tôi đặt tên con thuyền là Nửa Vầng Trăng.
  • 彼らはその宇宙船をA100と名づけた。 Họ đặt tên cho con tàu vũ trụ là A100.

Xem đầy đủ từ "名付ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt tên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặt tên tiếng Nhật là gì?

"đặt tên" trong tiếng Nhật là 名付ける (なづける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.