TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đặc biệt tiếng Nhật là gì?

"đặc biệt" trong tiếng Nhật là 特に (とくに) (phó từ), 特別 (とくべつ) (tính từ đuôi na).

特(とく)に Phó từ

とくにtokuniJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất là, đặc biệt là, nói riêng, đặc biệt.

  • 私は特に言うことはない。 Tôi không có gì đặc biệt để nói.
  • 私はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.

Xem đầy đủ từ "特に": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

特別(とくべつ) Tính từ đuôi na

とくべつtokubetsuHán Việt: ĐẶC BIỆTJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc biệt.

  • 彼は特別な場合を除いては決して酒を飲まない。 Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt.
  • この仕事は特別な技術を必要とする。 Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.

Xem đầy đủ từ "特別": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đặc biệt tiếng Nhật là gì?

"đặc biệt" trong tiếng Nhật là 特に (とくに) (phó từ), 特別 (とくべつ) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.