TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đắt tiếng Nhật là gì?

"đắt" trong tiếng Nhật là 高い (たかい) (tính từ đuôi i), 高価 (こうか) (tính từ đuôi na).

高(たか)い Tính từ đuôi i

たかいtakaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắt.

  • 値段は決して高くない。 Giá cả chưa bao giờ đắt cả.

Xem đầy đủ từ "高い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

高価(こうか) Tính từ đuôi na

こうかkōkaHán Việt: CAO GIÁJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắt.

  • 彼の収入ではそのような高価な食事をする余裕はありません。 Thu nhập của anh ấy không đủ chi trả cho bữa ăn đắt đỏ như thế.

Xem đầy đủ từ "高価": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đắt tiếng Nhật là gì?

"đắt" trong tiếng Nhật là 高い (たかい) (tính từ đuôi i), 高価 (こうか) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.