TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đầy tớ tiếng Nhật là gì?

"đầy tớ" trong tiếng Nhật là 召し使い (めしつかい) (danh từ), 従僕 (じゅうぼく) (danh từ), 僕 (ぼく) (danh từ).

召(め)し使(つか)い Danh từ

めしつかいmeshitsukai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy tớ, người hầu.

Xem đầy đủ từ "召し使い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

従僕(じゅうぼく) Danh từ

じゅうぼくjūboku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy tớ.

Xem đầy đủ từ "従僕": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

僕(ぼく) Danh từ

ぼくbokuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy tớ.

Xem đầy đủ từ "僕": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

使用人(しようにん) Danh từ

しようにんshiyōninJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy tớ, người hầu, nhân viên.

Xem đầy đủ từ "使用人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầy tớ tiếng Nhật là gì?

"đầy tớ" trong tiếng Nhật là 召し使い (めしつかい) (danh từ), 従僕 (じゅうぼく) (danh từ), 僕 (ぼく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.