TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đầu hàng tiếng Nhật là gì?

"đầu hàng" trong tiếng Nhật là 降伏 (こうふく) (danh từ), 投降 (とうこう) (danh từ).

降伏(こうふく) Danh từ

こうふくkōfukuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đầu hàng, đầu hàng.

  • 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.

Xem đầy đủ từ "降伏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

投降(とうこう) Danh từ

とうこうtōkōHán Việt: ĐẦU HÀNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu hàng, sự đầu hàng.

Xem đầy đủ từ "投降": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu hàng tiếng Nhật là gì?

"đầu hàng" trong tiếng Nhật là 降伏 (こうふく) (danh từ), 投降 (とうこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.