TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

投降(とうこう)

từ thông dụng
とうこうtōkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẦU HÀNG 投 đầu·降 hàng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu hàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

投降 nghĩa là đầu hàng, sự đầu hàng.

Nghĩa của 投降

Danh từ

  1. Đầu hàng, sự đầu hàng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surrender

Câu hỏi thường gặp

投降 nghĩa là gì?

投降 (danh từ) nghĩa là đầu hàng, sự đầu hàng.

投降 đọc là gì?

投降 đọc là とうこう (romaji: tōkō).

Âm Hán Việt của 投降 là gì?

Âm Hán Việt của 投降 là "đầu hàng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.