TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đầu tiếng Nhật là gì?

"đầu" trong tiếng Nhật là 頭 (あたま) (danh từ), 頭部 (とうぶ) (danh từ).

頭(あたま) Danh từ

あたまatamaHán Việt: ĐẦUJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu.

  • 頭が痛い。 Tôi bị đau đầu.
  • 頭隠して尻隠さず。 Giấu đầu hở đuôi.

Xem đầy đủ từ "頭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

頭部(とうぶ) Danh từ

とうぶtōbuHán Việt: ĐẦU BỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu.

Xem đầy đủ từ "頭部": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu tiếng Nhật là gì?

"đầu" trong tiếng Nhật là 頭 (あたま) (danh từ), 頭部 (とうぶ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.