こうべ
kōbe
giọng máy của trình duyệt
こうべ nghĩa là đầu.
Nghĩa của こうべ
Danh từ
- Đầu.
Cách viết khác: 頭, 首
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head
Câu hỏi thường gặp
こうべ nghĩa là gì?
こうべ (danh từ) nghĩa là đầu.
こうべ đọc là gì?
こうべ đọc là こうべ (romaji: kōbe).