TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đấy tiếng Nhật là gì?

"đấy" trong tiếng Nhật là よ (trợ từ), ほら (thán từ).

よ Trợ từ

yo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấy, đó, cơ mà (cuối câu, nhấn mạnh, báo cho người nghe điều họ chưa biết)

  • 私は一日中家事で忙しいのよ。 Tôi bận làm việc nhà cả ngày đấy.
  • あんまり心配すると禿げるよ。 Âu lo nhiều quá thì sẽ hói đầu đấy.

Xem đầy đủ từ "よ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ほら Thán từ

hora giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn, đây, đấy.

  • ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...

Xem đầy đủ từ "ほら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đấy tiếng Nhật là gì?

"đấy" trong tiếng Nhật là よ (trợ từ), ほら (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.