TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đấu giá tiếng Nhật là gì?

"đấu giá" trong tiếng Nhật là 競売 (きょうばい) (danh từ), オークション (danh từ).

競売(きょうばい) Danh từ

きょうばいkyōbaiHán Việt: CẠNH MẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán đấu giá, đấu giá.

Xem đầy đủ từ "競売": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オークション Danh từ

ōkushon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán đấu giá, đấu giá.

Xem đầy đủ từ "オークション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấu giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đấu giá tiếng Nhật là gì?

"đấu giá" trong tiếng Nhật là 競売 (きょうばい) (danh từ), オークション (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.