TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đất nước tiếng Nhật là gì?

"đất nước" trong tiếng Nhật là 国家 (こっか) (danh từ), 国 (くに) (danh từ).

国家(こっか) Danh từ

こっかkokkaHán Việt: QUỐC GIAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc gia, đất nước, nhà nước.

  • 彼は将来国家の棟梁たるべき器だ。 Anh ấy có tốt chất lãnh đạo đất nước trong tương lai

Xem đầy đủ từ "国家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

国(くに) Danh từ

くにkuniHán Việt: QUỐCJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất nước, quốc gia, nước, nhà nước.

  • その国の美しさは言葉で表現できないほどである。 Vẻ đẹp của đất nước ấy không thể diễn tả bằng lời.
  • この国は、気候が穏やかだ。 Khí hậu ở đất nước này ôn hòa.

Xem đầy đủ từ "国": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đất nước tiếng Nhật là gì?

"đất nước" trong tiếng Nhật là 国家 (こっか) (danh từ), 国 (くに) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.