TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đảo ngược tiếng Nhật là gì?

"đảo ngược" trong tiếng Nhật là 覆す (くつがえす) (động từ), 逆転 (ぎゃくてん) (danh từ).

覆(くつがえ)す Động từ

くつがえすkutsugaesuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảo, đảo ngược.

  • 最高裁は原判決をくつがえしました。 Tòa án Tối cao đã đảo ngược phán quyết ban đầu.

Xem đầy đủ từ "覆す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

逆転(ぎゃくてん) Danh từ

ぎゃくてんgyakutenHán Việt: NGHỊCH CHUYỂNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảo ngược.

  • 形勢は逆転した。 Tình thế đã đảo ngược.

Xem đầy đủ từ "逆転": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đảo ngược tiếng Nhật là gì?

"đảo ngược" trong tiếng Nhật là 覆す (くつがえす) (động từ), 逆転 (ぎゃくてん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.