TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đảo chính tiếng Nhật là gì?

"đảo chính" trong tiếng Nhật là クーデター (danh từ), 革命 (かくめい) (danh từ).

クーデター Danh từ

kūdetā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảo chính, chính biến.

Xem đầy đủ từ "クーデター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

革命(かくめい) Danh từ

かくめいkakumeiHán Việt: CÁCH MẠNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cuộc cách mạng; đảo chính.

  • 八月革命 Cách mạng Tháng Tám

Xem đầy đủ từ "革命": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đảo chính tiếng Nhật là gì?

"đảo chính" trong tiếng Nhật là クーデター (danh từ), 革命 (かくめい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.