TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đưa ra tiếng Nhật là gì?

"đưa ra" trong tiếng Nhật là 演出 (えんしゅつ) (danh từ), 出す (だす) (động từ).

演出(えんしゅつ) Danh từ

えんしゅつenshutsuHán Việt: DIỄN XUẤTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa ra.

  • ブレーさんは寝なくても立派な演説をしましたよ。 Mặc dù ông Blay cả đêm qua không ngủ, ông ấy đã đưa ra một bài thuyết trình tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "演出": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

出(だ)す Động từ

だすdasuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấy ra, đưa ra.

Xem đầy đủ từ "出す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đưa ra tiếng Nhật là gì?

"đưa ra" trong tiếng Nhật là 演出 (えんしゅつ) (danh từ), 出す (だす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.