TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Được giải quyết tiếng Nhật là gì?

"được giải quyết" trong tiếng Nhật là まとまる (động từ).

まとまる Động từ

matomaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được giải quyết, được thống nhất.

Xem đầy đủ từ "まとまる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được giải quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Được giải quyết tiếng Nhật là gì?

"được giải quyết" trong tiếng Nhật là まとまる (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).