片付く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 片付く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be put in order; to be put to rights
- Động từ to be disposed of; to be solved
- Động từ to be finished
- Động từ to be married (off)
Cách viết khác: 片づく
Cách chia của 片付く
| Thể lịch sự (ます) | 片付きます |
| Thể て | 片付いて |
| Quá khứ (た) | 片付いた |
| Phủ định (ない) | 片付かない |
| Khả năng | 片付ける |
| Ý chí (よう) | 片付こう |
| Điều kiện (ば) | 片付けば |
| Bị động | 片付かれる |
| Sai khiến | 片付かせる |
| Mệnh lệnh | 片付け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 片付く
- 仕事の半分はかたづいた。 Cũng được hòm hòm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.