TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

片付(かたづ)く

JLPT N2 từ thông dụng
かたづくkatazuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 片 phiến·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 片付く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be put in order; to be put to rights
  • Động từ to be disposed of; to be solved
  • Động từ to be finished
  • Động từ to be married (off)

Cách viết khác: 片づく

Cách chia của 片付く

Thể lịch sự (ます)片付きます
Thể て片付いて
Quá khứ (た)片付いた
Phủ định (ない)片付かない
Khả năng片付ける
Ý chí (よう)片付こう
Điều kiện (ば)片付けば
Bị động片付かれる
Sai khiến片付かせる
Mệnh lệnh片付け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 片付く

  • 仕事の半分はかたづいた。 Cũng được hòm hòm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.