TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đường sắt tiếng Nhật là gì?

"đường sắt" trong tiếng Nhật là 線路 (せんろ) (danh từ), 鉄道 (てつどう) (danh từ).

線路(せんろ) Danh từ

せんろsenroJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường sắt.

Xem đầy đủ từ "線路": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

鉄道(てつどう) Danh từ

てつどうtetsudōHán Việt: THIẾT ĐẠOJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường sắt, đường ray.

Xem đầy đủ từ "鉄道": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đường sắt tiếng Nhật là gì?

"đường sắt" trong tiếng Nhật là 線路 (せんろ) (danh từ), 鉄道 (てつどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.