TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đường cao tốc tiếng Nhật là gì?

"đường cao tốc" trong tiếng Nhật là 高速道路 (こうそくどうろ) (danh từ), 自動車道 (じどうしゃどう) (danh từ).

高速道路(こうそくどうろ) Danh từ

こうそくどうろkōsokudōro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường cao tốc, đường ô tô chính.

  • 高速道路が渋滞している。 Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường.

Xem đầy đủ từ "高速道路": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

自動車道(じどうしゃどう) Danh từ

じどうしゃどうjidōshadōHán Việt: TỰ ĐỘNG XA ĐẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường cao tốc, đường ô tô chính.

Xem đầy đủ từ "自動車道": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đường cao tốc tiếng Nhật là gì?

"đường cao tốc" trong tiếng Nhật là 高速道路 (こうそくどうろ) (danh từ), 自動車道 (じどうしゃどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.