TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đường đi tiếng Nhật là gì?

"đường đi" trong tiếng Nhật là 道筋 (みちすじ) (danh từ), 道 (みち) (danh từ).

道筋(みちすじ) Danh từ

みちすじmichisujiHán Việt: ĐẠO CĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường đi, đường lối, con đường, hành trình, lộ trình.

Xem đầy đủ từ "道筋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

道(みち) Danh từ

みちmichiHán Việt: ĐẠOJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường đi.

Xem đầy đủ từ "道": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đường đi tiếng Nhật là gì?

"đường đi" trong tiếng Nhật là 道筋 (みちすじ) (danh từ), 道 (みち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.