Đình công tiếng Nhật là gì?
"đình công" trong tiếng Nhật là スト (danh từ), ストライキ (danh từ).
スト Danh từ
suto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đình công, làm reo.
ストライキ Danh từ
sutoraikiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đình công.
- 労働者達はストライキ中です。 Các công nhân đang đình công.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đình công tiếng Nhật là gì?
"đình công" trong tiếng Nhật là スト (danh từ), ストライキ (danh từ).