TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đã từng tiếng Nhật là gì?

"đã từng" trong tiếng Nhật là かつて (phó từ), 一時 (いちじ) (phó từ).

かつて Phó từ

katsuteJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng, đã từng.

  • かつては、地球が宇宙の中心であると思われていた。 Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "かつて": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

一時(いちじ) Phó từ

いちじichijiHán Việt: NHẤT THỜIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng, đã từng.

Xem đầy đủ từ "一時": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đã từng tiếng Nhật là gì?

"đã từng" trong tiếng Nhật là かつて (phó từ), 一時 (いちじ) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.