TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かつて

JLPT N1 từ thông dụng
katsute giọng máy của trình duyệt

かつて nghĩa là từng, đã từng.

Nghĩa của かつて

Phó từ

  1. Từng, đã từng.

Cách viết khác: 嘗て, 曽て, 都て, 曾て, かって

Câu ví dụ với かつて

  • ここにはかつて古いお寺がありました。 Ở đây từng có một ngôi chùa cổ.Tatoeba #224463
  • かつては、地球が宇宙の中心であると思われていた。 Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.Tatoeba #226337
  • 私は彼にかつて会ったことを覚えている。 Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154268

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ once; before; formerly; ever; former
  • Phó từ never yet; never before; first time; still not happened

Câu hỏi thường gặp

かつて nghĩa là gì?

かつて (phó từ) nghĩa là từng, đã từng.

かつて đọc là gì?

かつて đọc là かつて (romaji: katsute).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.