かつて
かつて nghĩa là từng, đã từng.
Nghĩa của かつて
Phó từ
- Từng, đã từng.
Cách viết khác: 嘗て, 曽て, 都て, 曾て, かって
Câu ví dụ với かつて
- ここにはかつて古いお寺がありました。 Ở đây từng có một ngôi chùa cổ.Tatoeba #224463
- かつては、地球が宇宙の中心であると思われていた。 Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.Tatoeba #226337
- 私は彼にかつて会ったことを覚えている。 Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ once; before; formerly; ever; former
- Phó từ never yet; never before; first time; still not happened
Câu hỏi thường gặp
かつて nghĩa là gì?
かつて (phó từ) nghĩa là từng, đã từng.
かつて đọc là gì?
かつて đọc là かつて (romaji: katsute).