TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đâu tiếng Nhật là gì?

"đâu" trong tiếng Nhật là どこ (đại từ), どちら (đại từ).

どこ Đại từ

dokoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu, ở đâu.

  • 彼らはどこから来たの。 Họ đến từ đâu vậy ?
  • その本をどこで買ったのですか。 Bạn đã mua quyển sách đó ở đâu?

Xem đầy đủ từ "どこ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

どちら Đại từ

dochiraJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu, từ đâu.

  • お住まいはどちらですか。 Bạn sống ở đâu?
  • どちらにお住まいですか。 Ngài sống ở đâu vậy?

Xem đầy đủ từ "どちら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đâu tiếng Nhật là gì?

"đâu" trong tiếng Nhật là どこ (đại từ), どちら (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.